chán chường – Vietnamese verb conjugation

Vietnamese verb forms of chán chường

chán chường
𱔩𠴔

Tenses

Pastđã chán chường
Futuresẽ chán chường
Recent Pastvừa mới chán chường
Immediate Futuresắp chán chường
Continuousđang chán chường

Nôm

Translations

Etymology

Sample Sentences